đại công phu
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất công phu, rất kỳ công: Chỉ sự vật, sự việc được thực hiện với rất nhiều công sức, sự tỉ mỉ và tâm huyết, vượt xa mức bình thường.
- Cực kỳ tinh xảo, rất tinh vi: Dùng để miêu tả những thứ được chế tác, xây dựng hoặc chuẩn bị một cách hết sức tỉ mỉ và chi tiết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bộ sưu tập tem này được sắp xếp một cách đại công phu. (Bộ sưu tập này thể hiện sự tỉ mỉ và công sức rất lớn.)
- Lễ hội được tổ chức với quy mô đại công phu, thu hút hàng ngàn du khách. (Lễ hội được chuẩn bị và thực hiện rất kỹ lưỡng và hoành tráng.)
- Đó là một chiến dịch tiếp thị đại công phu với nhiều giai đoạn phức tạp. (Chiến dịch được lên kế hoạch và thực hiện vô cùng tỉ mỉ và bài bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mang tính đại công phu": Có đặc điểm là rất công phu, đòi hỏi nhiều công sức.
- Dự án phục chế bức tranh cổ là một công việc mang tính đại công phu.
- "đại công phu và tốn kém": Thường đi kèm để nhấn mạnh cả về mặt công sức lẫn chi phí bỏ ra.
- Việc xây dựng cung điện này vừa đại công phu vừa tốn kém.
Biến thể và từ gần giống
- Công phu (tính từ): Chỉ sự tỉ mỉ, kỹ lưỡng, có đầu tư công sức. "Đại công phu" là mức độ cao hơn của "công phu".
- Bữa cơm được mẹ nấu rất công phu.
- Kỳ công (danh từ/tính từ): Công lao, sức lực phi thường; hoặc có tính chất đặc biệt tỉ mỉ, khó khăn.
- Đây thực sự là một kỳ công của ngành kiến trúc.
Từ đồng nghĩa
- Tinh xảo: Rất khéo léo và tỉ mỉ (thường nhấn mạnh vẻ đẹp và độ chính xác).
- Tỉ mỉ: Cẩn thận, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
- Kỹ lưỡng: Làm một cách cẩn thận, đầy đủ các bước, không sơ sài.
Từ trái nghĩa
- Qua loa: Làm sơ sài, cho xong chuyện.
- Cẩu thả: Làm ẩu, không cẩn thận.
- Đơn giản: Giản dị, không cầu kỳ, không phức tạp.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Dụng công: Dồn công sức, tâm trí vào việc gì (thường dùng như động từ).
- Anh ấy đã dụng công nghiên cứu nhiều năm cho đề tài này.
- Hết sức công phu: Cụm từ nhấn mạnh đồng nghĩa với "đại công phu".
- Buổi biểu diễn được dàn dựng hết sức công phu.